Bỏ qua đến nội dung chính

Quản lý tài khoản phụ

Cập nhật gói người dùng phụ (lưu lượng / hạn dùng / bật-tắt), quản lý danh sách của nó hoặc xóa qua API.

Hướng dẫn này cho biết cách cập nhật gói người dùng phụ, quản lý danh sách của nó hoặc xóa nó.

Mỗi yêu cầu sử dụng khóa API cá nhân của bạn từ bảng điều khiển tài khoản (cách lấy khóa API). Trong các ví dụ dưới đây, hãy thay YOUR_API_KEY bằng khóa của bạn. Để thanh toán bằng số dư tài khoản, dùng paymentId = 1.

Bước 1 — Liệt kê các gói người dùng phụ

Liệt kê các gói người dùng phụ và sao chép package_key để làm việc.

Endpoint

GET https://proxy-seller.com/personal/api/v1/YOUR_API_KEY/residentsubuser/packages

Phản hồi

{
  "status": "success",
  "data": [
    { "package_key": "ab12cd34ef56", "traffic_limit": "1073741824", "is_active": true, "expired_at": "d.m.Y" }
  ],
  "errors": []
}

Bước 2 — Cập nhật gói

Cập nhật gói: thay đổi giới hạn lưu lượng, vòng xoay, hạn dùng hoặc bật/tắt bằng is_active.

Endpoint

POST https://proxy-seller.com/personal/api/v1/YOUR_API_KEY/residentsubuser/update

Nội dung yêu cầu

Tên

Loại

Mô tả

package_key

String

Khóa gói (từ thông tin gói).

traffic_limit (tùy chọn)

String

Giới hạn lưu lượng theo byte.

rotation (tùy chọn)

Number

Vòng xoay: -1 = sticky, 0 = mỗi yêu cầu, 1..3600 = giây.

expired_at (tùy chọn)

String

Ngày hết hạn gói.

is_active (tùy chọn)

Boolean

Boolean — true hoạt động, false không (bật/tắt gói).

is_link_date (tùy chọn)

Boolean

Boolean — liên kết hạn với gói chính.

Phản hồi

{
  "status": "success",
  "data": {
    "package_key": "ab12cd34ef56",
    "rotation": 60,
    "traffic_limit": "1073741824",
    "is_active": true
  },
  "errors": []
}

Bước 3 — Quản lý danh sách của gói

Liệt kê các danh sách trong gói, rồi đổi tên một danh sách (id + title + package_key) hoặc xóa một danh sách theo listId.

Endpoint

GET https://proxy-seller.com/personal/api/v1/YOUR_API_KEY/residentsubuser/lists

Phản hồi

{
  "status": "success",
  "data": [
    { "id": 7788, "title": "Client A", "login": "x1y2z3", "package_key": "ab12cd34ef56" }
  ],
  "errors": []
}

Endpoint — rename

POST https://proxy-seller.com/personal/api/v1/YOUR_API_KEY/residentsubuser/list/rename

Tên

Loại

Mô tả

id

Number

ID danh sách.

title

String

Tên mới của danh sách.

package_key

String

Khóa gói (từ thông tin gói).

Endpoint — delete list

DELETE https://proxy-seller.com/personal/api/v1/YOUR_API_KEY/residentsubuser/list/delete

Bước 4 — Hoặc xóa toàn bộ gói

Xóa toàn bộ gói người dùng phụ theo package_key của nó. Hành động này không thể hoàn tác.

Endpoint

DELETE https://proxy-seller.com/personal/api/v1/YOUR_API_KEY/residentsubuser/delete

Nội dung yêu cầu

Tên

Loại

Mô tả

package_key

String

Khóa gói (từ thông tin gói).

Phản hồi

{
  "status": "success",
  "data": { "deleted": true },
  "errors": []
}

Tài liệu API đầy đủ

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?