Bỏ qua đến nội dung chính

Thiết lập xác thực proxy

Thiết lập truy cập login:password hoặc theo IP cho proxy của bạn qua API.

Hướng dẫn này cho biết cách cấp quyền truy cập login:password hoặc theo IP cho proxy của bạn.

Mỗi yêu cầu sử dụng khóa API cá nhân của bạn từ bảng điều khiển tài khoản (cách lấy khóa API). Trong các ví dụ dưới đây, hãy thay YOUR_API_KEY bằng khóa của bạn. Để thanh toán bằng số dư tài khoản, dùng paymentId = 1.

Bước 1 — Tìm đơn hàng

Liệt kê các proxy đang hoạt động và sao chép order_number của đơn hàng chứa chúng.

Endpoint

GET https://proxy-seller.com/personal/api/v1/YOUR_API_KEY/proxy/list/{type}

Phản hồi

{
  "status": "success",
  "data": {
    "items": [
      { "id": "0678564", "ip": "31.6.33.97", "order_number": "2000096_20240080", "status_type": "ACTIVE" }
    ]
  },
  "errors": []
}

Bước 2 — Tạo xác thực

Tạo xác thực login:password cho đơn đó qua /auth/add. Để truy cập theo IP, dùng /auth/add/ip và truyền ip.

Endpoint

POST https://proxy-seller.com/personal/api/v1/YOUR_API_KEY/auth/add

Nội dung yêu cầu

Tên

Loại

Mô tả

orderNumber

String

Số đơn hàng (KHÔNG phải order_id) — từ danh sách proxy (Bước 1).

generateAuth (tùy chọn)

String

Y/N — tạo xác thực tùy chỉnh (mặc định N).

ip (tùy chọn)

String

Địa chỉ IP (cho xác thực theo IP).

Ví dụ

https://proxy-seller.com/personal/api/v1/YOUR_API_KEY/auth/add

Phản hồi

{
  "status": "success",
  "data": {
    "id": "66decee1e4b0c423139280d9",
    "active": true,
    "login": "abcdef1",
    "password": "fedcba1",
    "orderNumber": "2000096_20240080"
  },
  "errors": []
}

Bước 3 — Xác nhận xác thực

Liệt kê các xác thực cho đơn hàng của bạn để xác nhận đã tạo.

Endpoint

GET https://proxy-seller.com/personal/api/v1/YOUR_API_KEY/auth/list

Phản hồi

{
  "status": "success",
  "data": [
    { "id": "666059d7f767480029182987", "active": true, "login": "abcdef1", "password": "fedcba1", "orderNumber": "2329050_27159264" },
    { "id": "66dea930354180027393781a", "active": true, "ip": "127.0.0.1", "orderNumber": "2329050_27159263" }
  ],
  "errors": []
}

Tài liệu API đầy đủ

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?